學華語Kaori Dict

古音

yīn

ㄍㄨˇ ㄧㄣ

CỔ ÂM

  1. 1.cách phát âm cổ (đặc biệt thời Tiên Tần) của một ký tự Trung Quốc
  2. 2.âm thanh thời cổ điển

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個字的古音是什麼?

    zhège zì de gǔyīn shì shénme?

    Âm đọc cổ của chữ này là gì

  • 2

    這個字的古音可能不是這樣的。

    zhège zì de gǔyīn kěnéng bùshì zhèyàng de。

    Âm cổ của chữ này có thể không phải như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古音 nghĩa là gì? · Kaori Dict