- 1.phong cách cũ
- 2.phong tục xưa
- 3.một thể loại thơ trước thời Đường còn gọi là cổ thể thi 古體詩|古体诗[gu3 ti3 shi1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.