- 1.gió cưỡng bức (trong luyện kim)
- 2.luồng gió (trong lò cao)
- 3.ống bễ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hút khí bằng ống bễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.