- 1.triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
- 2.triệu tập
- 3.mời họp

例句Câu ví dụ
- 1
會議下周召開。
huì yì xià zhōu zhào kāi
Họp sẽ diễn ra tuần sau
- 2
今天我們班召開家長會了。
jīntiān wǒmen bān zhàokāi jiāzhǎnghuì le。
Hôm nay lớp chúng ta tổ chức họp phụ huynh
- 3
那麼首先我們應該召開一次家庭會議。
nàme shǒuxiān wǒmen yīnggāi zhàokāi yīcì jiātíng huìyì。
Vậy trước hết chúng ta nên tổ chức một cuộc họp gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!