學華語Kaori Dict

召開

giản thể: 召开

zhàokāi

ㄓㄠˋ ㄎㄞ

TRIỆU KHAI

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
  2. 2.triệu tập
  3. 3.mời họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議下周召開。

    huì yì xià zhōu zhào kāi

    Họp sẽ diễn ra tuần sau

  • 2

    今天我們班召開家長會了。

    jīntiān wǒmen bān zhàokāi jiāzhǎnghuì le。

    Hôm nay lớp chúng ta tổ chức họp phụ huynh

  • 3

    那麼首先我們應該召開一次家庭會議。

    nàme shǒuxiān wǒmen yīnggāi zhàokāi yīcì jiātíng huìyì。

    Vậy trước hết chúng ta nên tổ chức một cuộc họp gia đình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召开 nghĩa là gì? · Kaori Dict