學華語Kaori Dict

可口

kǒu

ㄎㄜˇ ㄎㄡˇ

KHẢ KHẨU

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們喝可口可樂。

    tāmen hē Kěkǒukělè。

    Họ uống nước ngọt cola

  • 2

    慈禧太後喝過可口可樂。

    Cíxǐtàihòu hē guò Kěkǒukělè。

    Hoàng hậu Càn Thân đã uống nước Coca-Cola

  • 3

    將羽衣甘藍切片,放入鍋中,加入橄欖油、大蒜、鹽和胡椒,煮至軟嫩可口。

    jiāng yǔyīgānlán qiēpiàn, fàngrù guō zhōng, jiārù gǎnlǎnyóu、 dàsuàn、 yán hé hújiāo, zhǔ zhì ruǎn nèn kěkǒu。

    Cắt khúc bắp cải xanh thành lát, cho vào chảo, thêm dầu ô liu, tỏi, muối và tiêu, nấu cho đến khi mềm và ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可口 nghĩa là gì? · Kaori Dict