例句Câu ví dụ
- 1
他們喝可口可樂。
tāmen hē Kěkǒukělè。
Họ uống nước ngọt cola
- 2
慈禧太後喝過可口可樂。
Cíxǐtàihòu hē guò Kěkǒukělè。
Hoàng hậu Càn Thân đã uống nước Coca-Cola
- 3
將羽衣甘藍切片,放入鍋中,加入橄欖油、大蒜、鹽和胡椒,煮至軟嫩可口。
jiāng yǔyīgānlán qiēpiàn, fàngrù guō zhōng, jiārù gǎnlǎnyóu、 dàsuàn、 yán hé hújiāo, zhǔ zhì ruǎn nèn kěkǒu。
Cắt khúc bắp cải xanh thành lát, cho vào chảo, thêm dầu ô liu, tỏi, muối và tiêu, nấu cho đến khi mềm và ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
