學華語Kaori Dict

可見

giản thể: 可见

jiàn

ㄎㄜˇ ㄐㄧㄢˋ

KHẢ KIẾN

HSK 4TOCFL 5Conj
  1. 1.có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhìn thấy được

例句Câu ví dụ

  • 1

    可見他很用心。

    kě jiàn tā hěn yòng xīn

    Rõ ràng anh ấy rất chú tâm

  • 2

    肉眼可見。

    ròuyǎn kějiàn。

    Có thể nhìn thấy bằng mắt thường

  • 3

    可見度有多少?

    kějiàn dù yǒu duōshao?

    Độ nhìn thấy là bao nhiêu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可见 nghĩa là gì? · Kaori Dict