台伯河
TáibóHé
[ㄊㄞˊ ㄅㄛˊ ㄏㄜˊ]
ĐÀI BÁ HÀ
- 1.Sông Tiber (con sông ở Ý, thủy lộ chính của Rome)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.