學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臺基
臺基
giản thể:
台基
tái
jī
[ㄊㄞˊ ㄐㄧ]
ĐÀI CƠ
1.
bệ đài (kiến trúc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
電臺
diàntái
máy phát thu
基本上
jīběnshang
về cơ bản
逐字解
Từng chữ trong từ
臺
đài
tháp, nơi canh giữ
基
cơ
nền tảng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
太極
Tàijí
Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc
肽基
tàijī
nhóm peptit
胎記
tāijì
vết bớt
記憶技巧
Mẹo nhớ
臺
ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
台基 nghĩa là gì? · Kaori Dict