學華語Kaori Dict

台盟

TáiMéng

ㄊㄞˊ ㄇㄥˊ

ĐÀI MINH

  1. 1.viết tắt của Đảng Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan 台灣民主自治同盟|台湾民主自治同盟[Tai2 wan1 Min2 zhu3 Zi4 zhi4 Tong2 meng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict