學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
史丹頓島
史丹頓島
giản thể:
史丹顿岛
Shǐ
dān
dùn
Dǎo
[ㄕˇ ㄉㄢ ㄉㄨㄣˋ ㄉㄠˇ]
SỬ ĐAN ĐỐN ĐẢO
1.
Đảo Staten, khu vực của Thành phố New York
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
頓
dùn
dừng
島
dǎo
đảo
整頓
zhěngdùn
sắp xếp lại
停頓
tíngdùn
tạm dừng
島嶼
dǎoyǔ
đảo
頓時
dùnshí
ngay lập tức
半島
bàndǎo
bán đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
史
sử
lịch sử
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
頓
đốn
dừng lại, dừng
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
史丹頓島 nghĩa là gì? · Kaori Dict