學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
史冊
史冊
giản thể:
史册
shǐ
cè
[ㄕˇ ㄘㄜˋ]
SỬ SÁCH
1.
biên niên sử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
冊
cè
sách
註冊
zhùcè
đăng ký
手冊
shǒucè
sổ tay; cẩm nang
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
畫冊
huàcè
tập tranh
冊子
cèzi
một cuốn sách
史料
shǐliào
tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
逐字解
Từng chữ trong từ
史
sử
lịch sử
冊
sách
sách, tập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失策
shīcè
mắc sai lầm
實測
shícè
đo lường
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
史冊 nghĩa là gì? · Kaori Dict