例句Câu ví dụ
- 1
父親有500本冊子。
fùqīn yǒu 5 0 0 běn cèzi。
Cha có 500 cuốn sách
- 2
這本導游冊子或許會對你的旅行有幫助。
zhè běn dǎoyóu cèzi huòxǔ huì duì nǐ de lǚxíng yǒubāngzhù。
Cuốn sổ hướng dẫn này có thể sẽ giúp ích cho chuyến đi của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
