學華語Kaori Dict

冊子

giản thể: 册子

zi

ㄘㄜˋ ㄗ˙

SÁCH TỬ

TOCFL 5
  1. 1.một cuốn sách
  2. 2.một tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親有500本冊子。

    fùqīn yǒu 5 0 0 běn cèzi。

    Cha có 500 cuốn sách

  • 2

    這本導游冊子或許會對你的旅行有幫助。

    zhè běn dǎoyóu cèzi huòxǔ huì duì nǐ de lǚxíng yǒubāngzhù。

    Cuốn sổ hướng dẫn này có thể sẽ giúp ích cho chuyến đi của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

册子 nghĩa là gì? · Kaori Dict