學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
史氏蝗鶯
史氏蝗鶯
giản thể:
史氏蝗莺
Shǐ
shì
huáng
yīng
[ㄕˇ ㄕˋ ㄏㄨㄤˊ ㄧㄥ]
SỬ THỊ HOÀNG OANH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu Styan (Locustella pleskei)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
姓氏
xìngshì
họ
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
史料
shǐliào
tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
有史以來
yǒushǐyǐlái
kể từ khi bắt đầu lịch sử
近代史
jìndàishǐ
lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
逐字解
Từng chữ trong từ
史
sử
lịch sử
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
蝗
hoàng
loài châu chấu
鶯
oanh
chim sơn ca, chim sơn ca xanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
史氏蝗莺 nghĩa là gì? · Kaori Dict