例句Câu ví dụ
- 1
要學三個號頭,全部用業餘時間。
yào xué sān gě hàotóu, quánbù yòng yèyú shíjiān。
Phải học ba thứ, toàn bộ đều dùng thời gian tự do.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
