學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
司藥
司藥
giản thể:
司药
sī
yào
[ㄙ ㄧㄠˋ]
TI DƯỢC
1.
dược sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
藥
yào
thuốc
司機
sījī
tài xế; người lái xe
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
藥水
yàoshuǐ
thuốc dạng lỏng
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
中藥
zhōngyào
y học cổ truyền Trung Quốc
藥物
yàowù
dược phẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撕咬
sīyǎo
cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
私鑰
sīyào
khóa riêng (mật mã)
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
司藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict