- 1.trúng độc vì ăn quá nhiều một món ăn

例句Câu ví dụ
- 1
他吃糖吃傷了。
tā chī táng chīshāng le。
Anh ấy bị bệnh vì ăn kẹo quá nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.