- 1.chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
- 2.lôi ai đó cùng chết
- 3.chấm dứt trong sự hủy diệt lẫn nhau

例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚學會像兄弟一樣共同生活,要麼就像傻子一樣同歸於盡。
wǒmen bìxū xuéhuì xiàng xiōngdì yīyàng gòngtóng shēnghuó, yàome jiù xiàng shǎzi yīyàng tóngguīyújìn。
Chúng ta phải học cách sống cùng nhau như anh em, nếu không sẽ cùng nhau chết như những kẻ ngốc
- 2
當地警察推測這是一起尋求同歸於盡的自殺性案件。
dāngdì jǐngchá tuīcè zhè shì yīqǐ xúnqiú tóngguīyújìn de zìshā xìng ànjiàn。
Cảnh sát địa phương cho rằng đây là một vụ án tự tử mang tính đồng phạm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.