學華語Kaori Dict

同歸於盡

giản thể: 同归于尽

tóngguījìn

ㄊㄨㄥˊ ㄍㄨㄟ ㄩˊ ㄐㄧㄣˋ

ĐỒNG QUY VU TẬN

  1. 1.chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
  2. 2.lôi ai đó cùng chết
  3. 3.chấm dứt trong sự hủy diệt lẫn nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚學會像兄弟一樣共同生活,要麼就像傻子一樣同歸於盡。

    wǒmen bìxū xuéhuì xiàng xiōngdì yīyàng gòngtóng shēnghuó, yàome jiù xiàng shǎzi yīyàng tóngguīyújìn。

    Chúng ta phải học cách sống cùng nhau như anh em, nếu không sẽ cùng nhau chết như những kẻ ngốc

  • 2

    當地警察推測這是一起尋求同歸於盡的自殺性案件。

    dāngdì jǐngchá tuīcè zhè shì yīqǐ xúnqiú tóngguīyújìn de zìshā xìng ànjiàn。

    Cảnh sát địa phương cho rằng đây là một vụ án tự tử mang tính đồng phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同归于尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict