同源
tóngyuán
[ㄊㄨㄥˊ ㄩㄢˊ]
ĐỒNG NGUYÊN
- 1.tính tương đồng (sinh học)
- 2.cùng một nguồn gốc

例句Câu ví dụ
- 1
“極”與“窮”這兩個同源字是“職侵通轉”的情況。
“ jí ” yǔ “ qióng ” zhè liǎng gě tóngyuán zì shì “ zhí qīn tōng zhuǎn ” de qíngkuàng。
Hai chữ 'cực' và 'cực' là hai chữ cùng nguồn gốc thuộc trường hợp 'chức xâm thông chuyển'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.