學華語Kaori Dict

同源

tóngyuán

ㄊㄨㄥˊ ㄩㄢˊ

ĐỒNG NGUYÊN

  1. 1.tính tương đồng (sinh học)
  2. 2.cùng một nguồn gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    “極”與“窮”這兩個同源字是“職侵通轉”的情況。

    “ jí ” yǔ “ qióng ” zhè liǎng gě tóngyuán zì shì “ zhí qīn tōng zhuǎn ” de qíngkuàng。

    Hai chữ 'cực' và 'cực' là hai chữ cùng nguồn gốc thuộc trường hợp 'chức xâm thông chuyển'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同源 nghĩa là gì? · Kaori Dict