學華語Kaori Dict

同行

tóngháng

ㄊㄨㄥˊ ㄏㄤˊ

ĐỒNG HÀNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.người cùng nghề
  2. 2.cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Cách đọc khác:tóngxíngđồng hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的同行。

    tā shì wǒ de tóng háng

    Hắn là đồng nghiệp của tôi

  • 2

    你會反對我與你同行嗎?

    nǐ huì fǎnduì wǒ yǔ nǐ tóngháng ma?

    Anh có phản đối việc tôi đi cùng anh không?

  • 3

    在書中,我們可以跟各個時代、各個地方的智者仁人同行。

    zài shū zhōng, wǒmen kěyǐ gēn gègè shídài、 gègè dìfāng de zhìzhě rén rén tóngháng。

    Trong sách, chúng ta có thể đồng hành cùng các bậc trí thức và người đức độ từ mọi thời đại và mọi nơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同行 nghĩa là gì? · Kaori Dict