通航
tōngháng
[ㄊㄨㄥ ㄏㄤˊ]
THÔNG HÀNG
- 1.kết nối bằng đường hàng không, hàng hải hoặc dịch vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.