例句Câu ví dụ
- 1
外行談策略,內行談後勤。
wàiháng tán cèlüè, nèiháng tán hòuqín。
Người mới nói về chiến lược, người có kinh nghiệm nói về hậu cần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
