學華語Kaori Dict

後勤

giản thể: 后勤

hòuqín

ㄏㄡˋ ㄑㄧㄣˊ

HẬU CẦN

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    外行談策略,內行談後勤。

    wàiháng tán cèlüè, nèiháng tán hòuqín。

    Người mới nói về chiến lược, người có kinh nghiệm nói về hậu cần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict