學華語Kaori Dict

後衛

giản thể: 后卫

hòuwèi

ㄏㄡˋ ㄨㄟˋ

HẬU VỆ

  1. 1.hậu vệ
  2. 2.hậu trường
  3. 3.hậu vệ (bóng đá)

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為有強大的後衛,英格蘭隊在世界杯比賽中總是表現良好。

    yīnwèi yǒu qiángdà de hòuwèi, Yīnggélán duì zàishì jiè bēi bǐsài zhōng zǒngshì biǎoxiàn liánghǎo。

    Vì có hàng phòng ngự mạnh mẽ, đội Anh luôn thi đấu tốt trong các trận đấu World Cup.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后卫 nghĩa là gì? · Kaori Dict