- 1.đằng sau
- 2.phía sau
- 3.phía đuôi
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sau này
- 5.sau đó
- 6.(trong) tương lai

例句Câu ví dụ
- 1
房子前頭是花園,後頭是樹林。
fáng zi qián tou shì huā yuán hòu tou shì shù lín
Phía trước nhà là vườn, phía sau là rừng
- 2
早晨起床後,請深呼吸並伸個大懶腰。舒服一陣後頭腦也會清醒。大聲說“早上好”也是很重要的。
zǎochén qǐchuáng hòu, qǐng shēn hūxī bìng shēn gě dà lǎnyāo。 shūfu yīzhèn hòutou nǎo yě huì qīngxǐng。 dàshēng shuō “ zǎoshanghǎo ” yě shì hěn zhòngyào de。
Sáng dậy, xin hít thở sâu và kéo giãn người. Sau khi cảm thấy thoải mái, đầu óc cũng sẽ tỉnh táo. Nói to “Chào buổi sáng” cũng rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.