后座
hòuzuò
[ㄏㄡˋ ㄗㄨㄛˋ]
HẬU TOẠ
- 1.ngai của hoàng hậu
- 2.(bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới
Cách đọc khác:hòuzuò — ghế sau

例句Câu ví dụ
- 1
車後座可以坐三個人。
chē hòuzuò kěyǐ zuò sān gèrén。
Ghế sau xe có thể ngồi ba người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.