學華語Kaori Dict

后座

hòuzuò

ㄏㄡˋ ㄗㄨㄛˋ

HẬU TOẠ

  1. 1.ngai của hoàng hậu
  2. 2.(bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới

Cách đọc khác:hòuzuòghế sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    車後座可以坐三個人。

    chē hòuzuò kěyǐ zuò sān gèrén。

    Ghế sau xe có thể ngồi ba người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后座 nghĩa là gì? · Kaori Dict