學華語Kaori Dict

後悔

giản thể: 后悔

hòuhuǐ

ㄏㄡˋ ㄏㄨㄟˇ

HẬU HỐI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.hối hận; cảm thấy ăn năn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事讓他很後悔。

    zhè jiàn shì ràng tā hěn hòu huǐ

    Việc này khiến anh rất hối hận

  • 2

    一旦決定,就別後悔。

    yī dàn jué dìng jiù bié hòu huǐ

    Một khi đã quyết định, đừng hối tiếc

  • 3

    事後他很後悔。

    shì hòu tā hěn hòu huǐ

    Sau đó anh ấy hối hận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后悔 nghĩa là gì? · Kaori Dict