- 1.sân sau
- 2.vườn sau
- 3.sân sau (cũng nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
我家後院有個小水池。
wǒ jiā hòuyuàn yǒu gě xiǎo shuǐchí。
Gia đình tôi có một cái ao nhỏ sau vườn
- 2
你家後院有幾種鳥?
nǐ jiā hòuyuàn yǒu jǐ zhǒng niǎo?
Cậu nhà có mấy loại chim?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.