學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吐谷渾
吐谷渾
giản thể:
吐谷浑
Tǔ
yù
hún
[ㄊㄨˇ ㄩˋ ㄏㄨㄣˊ]
THỔ DỤC HỒN
1.
Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]
2.
một quốc gia ở Thanh Hải vào thế kỷ 4-7 SCN
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吐
tǔ
nhổ
吐
tù
nôn
山谷
shāngǔ
thung lũng
渾身
húnshēn
khắp người
嘔吐
ǒutù
nôn mửa
峽谷
xiágǔ
hẻm núi
低谷
dīgǔ
thung lũng
穀
gǔ
ngũ cốc
逐字解
Từng chữ trong từ
吐
thổ
nôn
谷
cốc, dục
vùng thung lũng
渾
hồn
đục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吐谷渾 nghĩa là gì? · Kaori Dict