學華語Kaori Dict

向後

giản thể: 向后

xiànghòu

ㄒㄧㄤˋ ㄏㄡˋ

HƯỚNG HẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向後跌倒了。

    tā xiànghòu diēdǎo le。

    Anh ấy ngã về phía sau

  • 2

    我們在本周五之前無法完成這項任務,能向後推延幾天嗎?

    wǒmen zài běn Zhōuwǔ zhīqián wúfǎ wánchéng zhè xiàng rènwu, néng xiànghòu tuīyán jǐtiān ma?

    Chúng ta không thể hoàn thành công việc này trước thứ Năm tuần này, có thể kéo dài thêm vài ngày được không?

  • 3

    只有向後看才能理解生活,但要生活得好,則必鬚向前看。

    zhǐyǒu xiànghòu kàn cáinéng lǐjiě shēnghuó, dàn yào shēnghuó de hǎo, zé bìxū xiàngqián kàn。

    Chỉ có thể hiểu cuộc sống bằng cách nhìn lại, nhưng muốn sống tốt thì phải nhìn về phía trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向後 nghĩa là gì? · Kaori Dict