學華語Kaori Dict

giản thể:

ma

ㄇㄚ˙

MA

HSK 1TOCFL 1Aux
  1. 1.(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")

Cách đọc khác:chưa có nghĩadùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想喝水嗎?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Anh có muốn uống nước không

  • 2

    我能進來嗎?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi có thể vào được không

  • 3

    你會開車嗎?

    nǐ huì kāi chē ma

    Anh có biết lái xe không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吗 nghĩa là gì? · Kaori Dict