- 1.(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
Cách đọc khác:má — chưa có nghĩamǎ — dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]

例句Câu ví dụ
- 1
你想喝水嗎?
nǐ xiǎng hē shuǐ ma
Anh có muốn uống nước không
- 2
我能進來嗎?
wǒ néng jìn lái ma
Tôi có thể vào được không
- 3
你會開車嗎?
nǐ huì kāi chē ma
Anh có biết lái xe không
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 幹嗎xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
- 嗎(thông tục) gì?
- 嗎dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
- 嗎哪mana (thức ăn của người Israel)
- 嗎啉morpholine (hóa học) (từ mượn)
- 嗎啡morphin (từ mượn)
- 嗎嘍khỉ (thường dùng một cách hài hước hoặc tự chế nhạo bởi những người lao động quá sức)
- 約嗎(thuật ngữ mới, được ghi nhận từ năm 2014) (thuật ngữ lóng) Bạn có hứng thú không? (gốc ban đầu là lời mời hẹn hò tình cờ, sau này được mở rộng thành lời mời vui nhộn hoặc hài hước cho bất kỳ hoạt động nào)
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 嗎MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'