學華語Kaori Dict

吹滅

giản thể: 吹灭

chuīmiè

ㄔㄨㄟ ㄇㄧㄝˋ

XUY DIỆT

  1. 1.thổi tắt (ngọn lửa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吹滅了蠟燭。

    tā chuīmiè le làzhú。

    Hắn thổi tắt ngọn nến

  • 2

    湯姆吹滅了蛋糕上的所有蠟燭。

    Tāngmǔ chuīmiè le dàngāo shàng de suǒyǒu làzhú。

    Tom đã thổi tắt tất cả những chiếc nến trên bánh

  • 3

    一口氣吹滅生日蛋糕上所有的蠟燭。

    yīkǒuqì chuīmiè shēngrì dàngāo shàng suǒyǒu de làzhú。

    Hít một hơi dài và dập tắt tất cả những cái nến trên bánh sinh nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict