學華語Kaori Dict

呆若木雞

giản thể: 呆若木鸡

dāiruò

ㄉㄞ ㄖㄨㄛˋ ㄇㄨˋ ㄐㄧ

NGỐC NHƯỢC MỘC KÊ

  1. 1.nghĩa đen: ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆若木鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict