學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呆賬
呆賬
giản thể:
呆账
dāi
zhàng
[ㄉㄞ ㄓㄤˋ]
NGỐC TRƯỚNG
1.
nợ xấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呆
dāi
ngốc
賬
zhàng
tài khoản
目瞪口呆
mùdèngkǒudāi
chết lặng (thành ngữ); sững sờ
賬戶
zhànghù
tài khoản ngân hàng
痴獃
chīdāi
lú lẫn
算賬
suànzhàng
(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách
賬單
zhàngdān
hóa đơn
賬號
zhànghào
số tài khoản; tên đăng nhập
逐字解
Từng chữ trong từ
呆
ngốc, ngai
ngu
賬
trướng
sổ sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呆帳
dāizhàng
nợ xấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呆賬 nghĩa là gì? · Kaori Dict