學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呵欠
呵欠
hē
qiàn
[ㄏㄜ ㄑㄧㄢˋ]
HA KHIẾM
1.
ngáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欠
qiàn
nợ
呵護
hēhù
ban phước
欠缺
qiànquē
thiếu hụt
拖欠
tuōqiàn
bị nợ
欠條
qiàntiáo
giấy nợ
哈欠
hāqian
ngáp
欠佳
qiànjiā
không tối ưu
虧欠
kuīqiàn
bị thâm hụt; lỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
呵
ha, a
chê bai
欠
khiếm
nợ, thiếu, không đủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呵譴
hēqiǎn
khiển trách
訶譴
hēqiǎn
biến thể của 呵譴|呵谴[he1 qian3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呵欠 nghĩa là gì? · Kaori Dict