學華語Kaori Dict

jiù

ㄐㄧㄡˋ

CỮU

  1. 1.lỗi
  2. 2.đổ lỗi
  3. 3.trừng phạt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tai họa
  2. 5.điều bất hạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把這個錯誤歸咎於她。

    bùyào bǎ zhège cuòwù guījiù yú tā。

    Đừng đổ lỗi cho cô ấy về sai lầm này

  • 2

    將你的失敗歸咎於你的父母,是不對的。

    jiāng nǐ de shībài guījiù yú nǐ de fùmǔ, shì bùduì de。

    Việc đổ lỗi cho cha mẹ mình là sai

  • 3

    他們把失敗歸咎於喬治。

    tāmen bǎ shībài guījiù yú Qiáozhì。

    Họ đổ lỗi cho George về sự thất bại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咎 nghĩa là gì? · Kaori Dict