學華語Kaori Dict

ㄧˊ

DI

TOCFL 5
  1. 1.biểu cảm ngạc nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    “咦,這裡不是之前來過的地方嗎?” “真的,走回來了。好奇怪啊。”

    “ yí, zhèlǐ bùshì zhīqián lái guò de dìfāng ma? ” “ zhēnde, zǒu huílai le。 hàoqí guài a。 ”

    'À, đây không phải là nơi chúng ta đã đến trước đây sao?' 'Thật ra, chúng ta đã quay lại. Thật kỳ lạ.'

  • 2

    咦,怎麼丟了螺絲批。

    yí, zěnme diū le luósī pī。

    À, sao mất cái tuốc-nơ-vít rồi?

  • 3

    咦?

    yí?

    À?

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咦 nghĩa là gì? · Kaori Dict