學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈拉雷
哈拉雷
Hā
lā
léi
[ㄏㄚ ㄌㄚ ㄌㄟˊ]
HA LẠP LÔI
1.
Harare, thủ đô của Zimbabwe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
打雷
dǎléi
sấm rền
拉開
lākāi
kéo mở
拉攏
lālǒng
lôi kéo
雷同
léitóng
bắt chước người khác
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
雷
lôi
sấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈拉雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict