學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
響亮
響亮
giản thể:
响亮
xiǎng
liàng
[ㄒㄧㄤˇ ㄌㄧㄤˋ]
HƯỞNG LƯỢNG
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
to và rõ; vang dội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
漂亮
piàoliang
xinh đẹp; đẹp
月亮
yuèliang
mặt trăng
亮
liàng
sáng; ánh
響
xiǎng
tiếng
明亮
míngliàng
sáng
響聲
xiǎngshēng
tiếng ồn
響應
xiǎngyìng
đáp lại
逐字解
Từng chữ trong từ
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
亮
lượng
sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
向量
xiàngliàng
(toán) vector
箱梁
xiāngliáng
dầm hộp (xây dựng)
記憶技巧
Mẹo nhớ
亮
LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
响亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict