例句Câu ví dụ
- 1
模為1的向量是單位向量。
mó wèi 1 de xiàngliàng shì dānwèixiàngliàng。
Vectơ có chuẩn bằng 1 là vectơ đơn vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
