例句Câu ví dụ
- 1
外面有一個響聲。
wài miàn yǒu yī ge xiǎng shēng
Có một tiếng động bên ngoài
- 2
剃鬚刀發出了嗡嗡的響聲。
tìxūdāo fāchū le wēngwēng de xiǎngshēng。
Máy cạo râu phát ra tiếng嗡嗡
- 3
一陣敲門的響聲吵醒了他。
yīzhèn qiāomén de xiǎngshēng chǎoxǐng le tā。
Một tiếng gõ cửa ồn ào đã đánh thức anh
