學華語Kaori Dict

響鈴

giản thể: 响铃

xiǎnglíng

ㄒㄧㄤˇ ㄌㄧㄥˊ

HƯỞNG LINH

  1. 1.Tiếng chuông — (của chuông, báo động hay điện thoại) vang lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我桌上的電話一直大聲響鈴。

    wǒ zhuō shàng de diànhuà yīzhí dàshēng xiǎnglíng。

    Điện thoại trên bàn tôi luôn reo to

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

响铃 nghĩa là gì? · Kaori Dict