學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗶哩嗶哩
嗶哩嗶哩
giản thể:
哔哩哔哩
Bī
lī
bī
lī
[ㄅㄧ ㄌㄧ ㄅㄧ ㄌㄧ]
TẤT ? TẤT ?
1.
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哩
lǐ
dặm
哩
li
(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5])
嗶
bì
(phiên âm)
加哩
jiālǐ
món cà ri (từ mượn)
呫嗶
tièbì
đọc to
咖哩
kāli
cà ri (từ mượn)
啫哩
zhělí
biến thể của 啫喱[zhe3 li2]
嗶嘰
bìjī
vải xẹc (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
嗶
tất
dùng trong phiên âm
哩
lý, ly
dặm
嗶
tất
dùng trong phiên âm
哩
lý, ly
dặm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哔哩哔哩 nghĩa là gì? · Kaori Dict