學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哭窮
哭窮
giản thể:
哭穷
kū
qióng
[ㄎㄨ ㄑㄩㄥˊ]
KHÓC CÙNG
1.
kêu ca mình nghèo
2.
phàn nàn về việc túng thiếu
3.
giả vờ nghèo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哭
kū
khóc; rơi lệ
窮
qióng
nghèo
窮人
qióngrén
người nghèo
貧窮
pínqióng
nghèo khó
無窮
wúqióng
vô tận
哭泣
kūqì
khóc lóc
層出不窮
céngchūbùqióng
không ngừng xuất hiện
哭笑不得
kūxiàobùdé
nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
哭
khóc
khóc, nức nở
窮
cùng
nghèo, khốn khó, nghèo nàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哭穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict