學華語Kaori Dict

哭聲

giản thể: 哭声

shēng

ㄎㄨ ㄕㄥ

KHÓC THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    很難判斷是孩子的笑聲還是哭聲。

    hěn nán pànduàn shì háizi de xiàoshēng háishi kūshēng。

    Rất khó phân biệt đó là tiếng cười hay tiếng khóc của trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哭聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict