學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唐玄宗
唐玄宗
Táng
Xuán
zōng
[ㄊㄤˊ ㄒㄩㄢˊ ㄗㄨㄥ]
ĐƯỜNG HUYỀN TÔNG
1.
Đường Huyền Tông (685-762), còn gọi là Đường Minh Hoàng 唐明皇[Tang2 Ming2 huang2], niên hiệu của Đường hoàng đế thứ bảy 李隆基[Li3 Long1 ji1], trị vì 712-756
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗教
zōngjiào
tôn giáo
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
正宗
zhèngzōng
trường phái chính thống
玄
xuán
màu đen
大宗
dàzōng
số lượng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
唐
đường
thời Đường
玄
huyền
sâu xa, tăm tối, khó hiểu
宗
tông
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唐宣宗
TángXuānzōng
Hoàng đế Tuyên Tông nhà Đường (810-859), niên hiệu của hoàng đế thứ mười bảy nhà Đường Lý Thần 李忱[Li3 Chen2], trị vì 846-859
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唐玄宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict