學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喀什噶爾
喀什噶爾
giản thể:
喀什噶尔
Kā
shí
gá
ěr
[ㄎㄚ ㄕˊ ㄍㄚˊ ㄦˇ]
CA THẬP CÁT NHĨ
1.
Kashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
什麼
shénme
gì?
為什麼
wèishénme
tại sao?
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
沒什麼
méishénme
không sao; không có gì; đừng bận tâm
什麼樣
shénmeyàng
loại gì?; dạng gì?
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
喀
ca
khạc — nôn
什
thậm, thập
hàng chục binh sĩ
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
爾
nhĩ, nhãi
anh
記憶技巧
Mẹo nhớ
什
THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喀什噶尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict