喝倒彩
hèdàocǎi
[ㄏㄜˋ ㄉㄠˋ ㄘㄞˇ]
HÉT ĐÁO THÁI
- 1.la ó hoặc chế giễu (như biểu hiện không hài lòng với diễn viên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.