學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喧騰
喧騰
giản thể:
喧腾
xuān
téng
[ㄒㄩㄢ ㄊㄥˊ]
HUYÊN ĐẰNG
1.
gây náo động
2.
ồn ào
3.
oang oang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沸騰
fèiténg
bùng cháy
折騰
zhēteng
trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
熱騰騰
rèténgténg
nóng hổi
喧鬧
xuānnào
gây ồn
喧嘩
xuānhuá
tiếng ồn ào
騰
téng
dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
圖騰
túténg
tô-tem (từ mượn)
喧囂
xuānxiāo
la hét; làm ồn
逐字解
Từng chữ trong từ
喧
huyên
sôi động, ồn ào
騰
đằng
bay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暄騰
xuānteng
mềm và ấm (của bánh mì)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喧腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict