學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
單價
單價
giản thể:
单价
dān
jià
[ㄉㄢ ㄐㄧㄚˋ]
ĐƠN GIÁ
TOCFL 5
1.
đơn giá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
菜單
càidān
thực đơn
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
價值
jiàzhí
giá trị
名單
míngdān
danh sách tên
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
逐字解
Từng chữ trong từ
單
đơn, đan, thiện, thiền
một mình, riêng lẻ
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
彈夾
dànjiā
băng đạn
擔架
dānjià
cáng
蜑家
Dànjiā
Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang
記憶技巧
Mẹo nhớ
單
ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
單價 nghĩa là gì? · Kaori Dict