- 1.mắt đơn (một thành phần trong mắt kép của côn trùng)
- 2.một mắt (tức là mắt trái hoặc mắt phải)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.